5 Cách Sử Dụng Từ “Tal” Trong Tiếng Tây Ban Nha

Đối với những người học tiếng Tây Ban Nha, “tal” có thể được biết đến nhiều nhất trong câu hỏi “¿Qué tal? “. Nhưng có thể bạn chứa biết “tal” thực sự mang rất nhiều ý nghĩa  và các cách sử dụng khác nhau đấy!

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của “tal”:

“Tal” như một tính từ

Là một tính từ, “tal” thường chỉ ra rằng danh từ đi kèm đề cập đến điều gì đó được đề cập trước đó. Khi được sử dụng theo cách này, “tal” thường có thể được coi là có nghĩa là “loại đó” và nó thường được dịch là “như vậy”.

  • No existe tal lugar. (Một nơi như vậy không tồn tại.)

  • ¡Por qué hay tal diferencia de precio? (Tại sao lại có sự chênh lệch giá như vậy?)

  • Tal cosa jamás se ha visto. (Một điều như vậy chưa bao giờ được nhìn thấy.)

  • Si una persona afirma tal idea, lo haga por error o por ignorancia . (Nếu một người khẳng định loại ý tưởng đó, anh ta thực hiện nó do sai lầm hoặc thiếu hiểu biết.)

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

“Tal” như một đại từ

Là một đại từ, “tal” đề cập đến một cái gì đó mơ hồ giống như một cái gì đó khác:

  • No hay tal como la escuela perfecta. (Không có cái gọi là trường học hoàn hảo.)

  • Mi hermano come hamburguesas, pizza y tal. (Anh trai tôi ăn bánh mì kẹp thịt, bánh pizza và những thứ tương tự.)

“Tal” như một trạng từ

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

Là một trạng từ, “tal” thường có nghĩa như “giống như” hoặc “theo cách như vậy”:

  • Tal me habla que no sé que decir. (Anh ấy nói với tôi theo cách mà tôi không biết phải nói gì.)

  • La cámara ve el color tal cual es en realidad. (Máy ảnh nhìn thấy màu sắc giống như trong đời thực.)

  • Todo está tal como antes. (Mọi thứ vẫn như trước đây.)

Trong các cụm từ để thể hiện mục đích

“Con tal que” thường có nghĩa là “cho mục đích. Các cụm từ tương tự “con tal de que” và “con tal que” (theo sau là động từ liên hợp) có thể có ý nghĩa tương tự nhưng hầu hết thường truyền đạt ý tưởng “miễn là” hoặc “trong trường hợp đó . “

  • El exgobernador habla en español con tal de ganar votos. (Cựu thống đốc đang nói bằng tiếng Tây Ban Nha để giành được phiếu bầu.)

  • Con tal de que me salga mi casa, soy feliz. (Với điều kiện tôi rời khỏi nhà, tôi là một người hạnh phúc.)

  • Con tal que me quieras, soy tuyo. ( Miễn là bạn yêu tôi, tôi là của bạn.)

  • Las personas que sufren de insomnio tratan con casi todo con tal de dormir. (Những người bị mất ngủ cố gắng làm hầu hết mọi thứ để ngủ.)

¿Qué Tal?

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

5 cách sử dụng từ “Tal” trong tiếng Tây Ban Nha

“Tal” có chức năng như một trạng từ kèm theo “qué” trong các câu hỏi để hỏi tình trạng của người hoặc vật. Thông thường không thể dịch theo nghĩa đen của những câu như vậy, vì những câu hỏi như vậy thường là thông thường và mang tính thành ngữ, vì vậy ngữ cảnh sẽ xác định ý nghĩa.

  • Hola ¿ qué tal? (Xin chào, bạn khỏe không?)

  • ¿ Qué tal tu viaje? (Chuyến đi của bạn thế nào?)

  • ¿ Qué tal tu día? ( Ngày hôm này của bạn thế nào?)

Tal Vez

Cụm từ “tal vez” có nghĩa là “có thể” hoặc “có lẽ”. Đặc biệt là ở Mỹ Latinh, cụm từ này thường được theo sau bởi một động từ ở trạng thái hàm ý phụ .

  • Tal vez fuera el eco de una aparición. (Có lẽ đó là tiếng vọng của một bóng ma.)

  • Tal vez compremos otro coche pequeño. (Có lẽ chúng tôi sẽ mua một chiếc xe nhỏ khác.)

Muchas gracias! Un beso!

Bình luận