Các Giới Từ Thường Dùng Trong Tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, chủ đề về GIỚI TỪ luôn là phần kiến thức quan trọng đối với các bạn học viên. Đáp ứng nhu cầu đó, Barcelona xin được chia sẻ những thông tin về giới từ trong tiếng Tây Ban Nha, mời các bạn cùng theo dõi.

Các giới từ thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha

Các giới từ thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha

1.     Giới từ “a”

“A” thường được dịch là “đến” hoặc “ở”; cách sử dụng chính gồm:

·        Chỉ di chuyển đến một địa điểm:

o   Viajaron a Madrid. = “Họ đi đến Madrid.”

o   Llegaron a Madrid. = “Họ đến Madrid.”

·        Chỉ một mốc trên thang định lượng, như để chỉ thời gian:

o   Llegaron a las dos. = “Họ đến lúc hai giờ.”

o   Se venden a dos dólares la libra. = “Họ bán (ở) giá hai đô một pound.”

·        Đứng trước người nhận được thứ gì đó:

o   Le envié la carta a Ana. = “Tôi gửi thư cho Ana”, “Tôi gửi thư đến Ana.”

o   ¿Les regalaste el coche a tus padres? = “Bạn đã tặng xe “cho” bố mẹ chưa?”

·        Đứng trước động từ nguyên thể sau một vài động từ phổ biến, bao gồm “ir a” (chuẩn bị [làm gì đó], một tương lai gần), “volver a” ([làm gì đó] lại), “comenzar/empezar a” (cả hai đều nghĩa là “bắt đầu”), “ayudar a” (giúp đỡ), “aprender a” (học), và “enseñar a” (dạy):

o   Voy a estudiar. = “Tôi sẽ học.”

o   Aprende no sólo a hablar sino también a escribir el castellano. = “Đừng chỉ học nói tiếng Tây Ban Nha, mà học cả cách viết nó”.

·        Đứng trước mục tiêu là một người hoặc một vật được nhân hóa (vật nuôi, tổ chức, phương tiện):

o   Veo a María. = “Tôi thấy María.”

o   Te quieren ver a ti. = “Tôi muốn thấy bạn.”

·        Giới từ a cũng là thành phần tạo thành nhiều giới từ phức, chi tiết ở phần 2.

Giới từ “a” trong tiếng Tây Ban Nha

Giới từ “a” trong tiếng Tây Ban Nha

Rút gọn giới từ: “al” là dạng rút gọn của “a” và “el”, mạo từ xác định giống đực, nhưng nó không được rút gọn khi nó là tên riêng:

·        Voy al país de mis sueños = “Tôi chuẩn bị đến đất nước mơ ước của mình.”

·        Lo voy a mandar El País = “Tôi chuẩn bị gửi nó đến El País (tờ báo).”

2.     Giới từ “con”

“Con” thường được dịch là “với”, cả nghĩa là kèm theo (con mi hermano, “với anh tôi”) và đứng trước dụng cụ (con un martillo, “với một cái búa”). Không giống các giới từ khác, “con” kết hợp với đại từ giới từ ti, và  trong hình thức “conmigo” (với tôi), “contigo” (với bạn), và “consigo” (với cô ấy, anh ấy).

Giới từ “con” trong tiếng Tây Ban Nha 

Giới từ “con” trong tiếng Tây Ban Nha

·        Ven conmigo y con él ahora = “Đi với tôi và anh ấy bây giờ.”

·        Iré a la fiesta contigo = “Tôi sẽ đến bữa tiệc với bạn”

·        Es raro llevar un billete de 200€ consigo = “Có gì đó không bình thường khi mang 200 euro tiền giấy với bạn.”

3.     Giới từ “de”

“De” là giới từ tiếng Tây Ban Nha được sử dụng nhiều nhất, và trong thực tế nó cạnh tranh với “que” để trở thành từ được sử dụng nhiều nhất trong ngôn ngữ này. Nó thường được dịch là “của” hoặc “từ”, nhưng cũng có các nghĩa khác.

·        Es la más famosa de todas = “Cô ấy là người nổi tiếng nhất trong số họ.”

·        Soy de Madrid = “Tôi đến từ Madrid.”

·        La hermana de David = “Chị của David.”

·        Ese libro es del profesor = “Quyển sách đó của thầy giáo.”

Giới từ “de” trong tiếng Tây Ban Nha

Giới từ “de” trong tiếng Tây Ban Nha

Rút gọn giới từ: Khi “de” được theo sau bởi mạo từ xác định số ít giống đực “el”, chúng cùng nhau tạo thành hình thức rút gọn “del”. Tuy nhiên, “de” không rút gọn cùng với đại từ nhân xưng đồng âm khác nghĩa và cách viết “él” (anh ấy), do đó:

·        Soy pariente del alcalde de El Escorial, “Tôi là họ hàng của thị trưởng của El Escorial.”

·        Soy pariente de él, “Tôi là họ hàng của ông ấy.”

Giới từ “de” là một phần của nhiều giới từ phức, như là “dentro de” (bên trong, trong vòng) và “en contra de” (tương phản với…); để biết thêm chi tiết cùng đón chờ phần 2 trong bài viết sắp tới của Barcelona nha!

Hasta luego!

Bình luận