Cách Thể Hiện Cảm Xúc Trong Tiếng Tây Ban Nha

Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha nhé. Đừng dừng lại ở câu “Estoy bien” nữa, Barcelona mách bạn một số cách nói phổ biến của người Tây Ban Nha đây!

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

1. Estar + tính từ chỉ cảm xúc

Estar là động từ đại diện cho “To be” nên đối với đại đa số người dùng tiếng Anh họ ưu dùng Estar + Tính từ cảm xúc. Đơn giản và dễ hiểu để thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha phải không nào, tham khảo thêm ví dụ:

– Mi papá está feliz de ver su país.

Bố tôi hạnh phúc khi thấy đất nước của ông.

– Las autoridades están preocupados por el incremento de casos de sobredosis.

Chính quyền lo lắng về sự gia tăng của các vụ sốc thuốc

– Al principio pensaba que estaban enfadados conmigo.

Ban đầu tôi đã nghĩ họ tức giận với tôi

– Va a estar emocionada por conocerte.

Cô ấy sẽ rất phấn khích khi gặp bạn

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

2. Thể hiện cảm xúc với động từ “Tener”

Những bạn muốn luyện được cách giao tiếp thuần “Tây Ban Nha” thường sử dụng công thức “Tener + danh từ” thay vì dùng Estar. Trên thực tế động từ Tener trong tiếng Tây Ban Nha mang nghĩa “Sở hữu” cảm xúc nào đó. Cho nên dù không sai khi sử dụng “Estar” nhưng sử dụng “Tener” sẽ được ưa chuộng hơn. Ví dụ:

– Mi senador no tiene fe en la ciencia.

Thượng nghị sĩ của tôi không tin tưởng khoa học.

– Antonio le tenía celos a Katarina cuando eran niños.

Antonio ghen tỵ với Katarina khi họ còn là những đứa trẻ.

– Si las cosas son diferentes, tendré la ilusión de regresar.

Nếu mọi chuyện đã khác đi, tôi sẽ rất hào hứng trở lại.

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

3. Sử dụng đại từ phản thân với những cảm xúc nhất định

Một vài đại từ phản thân có thể dùng để thể hiện cảm xúc. Quen thuộc với người học và người nói tiếng Tây Ban Nha đó là từ “enojarse – Tức giận”. Ví dụ:

– Jennifer se enojó cuando la periodista la llamó por teléfono.

Jennifer tức giận khi bên phóng sự hàng ngày gọi cho cô ấy trên điện thoại.

Sau đây là những động từ phản thân thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha:

Aburrirse – Chán chường

Asustarse – Kinh hãi

Alegrarse – Hạnh phúc

enamorarse – Phải lòng (Yêu)

fastidiarse – Khó chịu

Irritarse – Cáu kỉnh

Calmarse – Bình tĩnh

Entusiasmarse – Phấn khích

exasperarse – Mất kiên nhẫn

Preocuparse – Lo lắng

Sorprenderse – Bất ngờ

4. Sử dụng Ponerse và Volverse

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

Cách thể hiện cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha

Động từ “Ponerse” và “Volverse” được sử dụng để thể hiện sự thay đổi về cảm xúc. Người dùng có thể thay đổi linh động giữa “Ponerse” và “Volverse”. Tuy nhiên “Ponerse” dùng để chỉ những thay đổi cảm xúc một cách chóng vánh; trong khi “Volverse” dùng cho những thay đổi cảm xúc lâu dài và ổn định hơn.

– El jugador se puso triste por no ser titular.

Người chơi buồn vì không trở thành nhà vô địch.

– Los españoles se volvían felices con la medalla de plata.

Người Tây Ban Nha hạnh phúc với huy chương bạc.

Muchas gracias! Hasta pronto!

Bình luận