Từ Vựng Về Các Loài Động Vật Trong Tiếng Tây Ban Nha (Phần 2)

Ở phần trước chúng ta đã được giới thiệu về tên gọi của các loài động vật trong tiếng Tây Ban Nha, thế nhưng vẫn có những trường hợp ngoại lệ về giống của danh từ chỉ con vật. Cùng Barcelona đi sâu vào bài học để tìm câu trả lời nhé!

Động vật cũng phân biệt giống trong tiếng Tây Ban Nha

Động vật cũng phân biệt giống trong tiếng Tây Ban Nha

“Giới tính” động vật

Trong hầu hết các trường hợp, cùng một từ được sử dụng để chỉ các động vật giống đực cũng như giống cái của một loài. Tuy nhiên, như trong tiếng Tây Ban Nha, có một số hình thức đặc biệt, chẳng hạn như vaca (bò cái) và toro (bò đực), chúng viết hoàn toàn khác nhau.

Các loài động vật có các dạng khác biệt được liệt kê dưới đây. Ví dụ, một nhóm gia súc có thể được gọi là “vacas” ngay cả khi bao gồm cả bò đực. Tương tự, nếu bạn nhìn thấy một bò duy nhất trong khoảng cách và không biết cho dù đó là một con bò đực hay con bò cái, bạn có thể chỉ đơn giản gọi nó là “vaca”.

el burro, la burra – lừa đực, lừa cái

el caballo, la yegua – ngựa đực, ngựa cái

el conejo, la coneja – thỏ đực, thỏ cái

el elefante, la elefanta – voi đực, voi cái

el gato, la gata – đực mèo, mèo cái

la gallina, el gallo – gà mái, gà trống

el lagarto, la lagarta – thằn lằn đực, thằn lằn cái

el león, la leona – sư tử đực, sư tử cái

el oso, la osa – gấu đực, gấu cái

el carnero, la oveja – cừu đực, cừu cái

el perro, la perra – chó đực, chó cái

el ratón, la ratona – chuột đực, chuột cái

el tigre, la tigresa – hổ đực, hổ cái

la vaca, el toro – bò cái, bò đực

Nếu bạn cần phân biệt giữa con cái và con đực của một loài và không có tên riêng, bạn có thể sử dụng tính từ bất biến “hembra” hoặc “macho”, tương ứng. Vì vậy, bạn có thể gọi một con koala cái là “koala hembra” và một con koala đực là “koala macho”.

Nhóm động vật

Un enjambre de abejas - Một bầy ong

Un enjambre de abejas – Một bầy ong

Tiếng Tây Ban Nha có nhiều từ chỉ các nhóm động vật, với danh từ chung được sử dụng tùy thuộc vào loài và nơi động vật sinh sống. Việc gán tên nhóm thường tùy trường hợp, giống như trong tiếng Anh.

Manada” là một trong những tên gọi phổ biến nhất của một nhóm động vật đi cùng nhau trong môi trường hoang dã. Mặc dù nó thường tương đương với “bầy đàn”, nhưng “la manada” được sử dụng với những động vật không phải là “bầy đàn”. Ví dụ, một nhóm gà tây có thể được gọi là “una manada de pavos”. Các loại động vật khác có thể tụ họp trong “manadas” bao gồm sói, sư tử, ngựa, khỉ và linh cẩu, một số nhiều loài khác.

Một nhóm động vật thuần hóa đôi khi được gọi là ‘un rebaño”, tương tự như “bầy”. Nó được sử dụng với cừu và bò và đôi khi thậm chí cả động vật hoang dã như chó sói.

Gia súc sử dụng cả 2 từ “manada” và “rebaño”. Ngoài ra, “bandada” có thể được sử dụng cho các nhóm chim hoặc cá.

Un rebaño de ovejas - Một bầy cừu

Un rebaño de ovejas – Một bầy cừu

Đôi khi hậu tố “-ada” có thể được sử dụng với tên của một con vật để chỉ một nhóm. Ví dụ như “torada” (đàn bò đực) và “vacada” (đàn bò).

Bài học chính

• Đối với hầu hết các loài động vật, giới tính của tên động vật được sử dụng cho cả con đực và con cái của loài, mặc dù một số tên động vật có dạng giới tính đặc biệt.

• “Hembra” và “macho” là những tính từ được sử dụng để mô tả giống cái và giống đực của động vật.

Muchas gracias! Nos vemos!

Bình luận